"tidbit" in Indonesian
Definition
Một phần nhỏ của món ăn ngon, hoặc một thông tin ngắn gọn, thú vị.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang sắc thái hơi trang trọng; dùng cho cả đồ ăn (miếng nhỏ) và thông tin (điều thú vị).
Examples
She gave the dog a tidbit from her plate.
Cô ấy cho con chó một **miếng nhỏ** từ đĩa của mình.
I love sharing a fun tidbit with my friends.
Tôi thích chia sẻ một **thông tin thú vị** với bạn bè.
Each magazine has a health tidbit on the last page.
Mỗi tạp chí đều có một **thông tin sức khỏe** ở trang cuối.
Here’s a little tidbit—did you know giraffes have no vocal cords?
Đây là một **thông tin thú vị**—bạn có biết hươu cao cổ không có dây thanh quản không?
The chef served us delicious tidbits before the main course.
Đầu bếp đã phục vụ chúng tôi những **miếng nhỏ** ngon miệng trước món chính.
She always has an interesting tidbit to share at meetings.
Cô ấy luôn có một **thông tin thú vị** để chia sẻ trong các cuộc họp.