"tickler" in Vietnamese
Definition
Tickler là một hệ thống nhắc nhở công việc, thường là một tập tin hoặc sổ, giúp bạn nhớ làm việc gì đó sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tickler' chủ yếu xuất hiện trong môi trường văn phòng hoặc khi tổ chức hồ sơ giấy tờ, hiếm khi dùng hàng ngày. Đừng nhầm với 'tickle' (cù lét).
Examples
I use a tickler to remember important tasks each month.
Tôi dùng **tập tin nhắc việc** để nhớ các việc quan trọng mỗi tháng.
The secretary keeps a tickler file for appointments.
Thư ký giữ một **tập tin nhắc việc** cho các cuộc hẹn.
You should set up a tickler for deadlines.
Bạn nên thiết lập một **tập tin nhắc việc** cho các hạn chót.
She found an old tickler file in her dad’s desk, filled with notes from the 1980s.
Cô ấy tìm thấy một **tập tin nhắc việc** cũ trong bàn của bố, chứa đầy ghi chú từ những năm 1980.
My boss swears by his tickler system to keep the office organized.
Sếp của tôi luôn tin tưởng vào hệ thống **nhắc việc** để giúp văn phòng gọn gàng.
If you’re always forgetting things, a tickler could really help you stay on top of stuff.
Nếu bạn hay quên, một **tập tin nhắc việc** có thể giúp bạn quản lý tốt hơn.