"tickle to death" in Vietnamese
Definition
Chọc ai đó hoặc làm điều gì khiến họ cười không ngừng; thường dùng phóng đại để nói ai đó rất buồn cười.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang tính phóng đại, mang ý vui vẻ hay thân mật. Có thể nói về cả hành động chọc ghẹo lẫn làm ai đó cười nhiều.
Examples
Don't tickle to death your little brother!
Đừng **chọc cười chết đi được** em trai của em nhé!
She will tickle me to death if I don't run away!
Nếu tôi không chạy đi, cô ấy sẽ **chọc cười chết đi được** tôi mất!
The children tried to tickle their dad to death.
Bọn trẻ cố gắng **chọc cười chết đi được** bố mình.
He told a joke that tickled me to death.
Anh ấy kể một câu chuyện khiến tôi **cười chết đi được**.
I was tickled to death to see my old friends at the party.
Gặp lại bạn cũ ở bữa tiệc làm tôi **vui không tả nổi**.
If you tell her the secret, she'll be tickled to death!
Nếu bạn kể bí mật cho cô ấy, cô ấy sẽ **sung sướng không chịu nổi**!