Herhangi bir kelime yazın!

"tick over" in Vietnamese

chạy đềutiếp tục hoạt động ổn định

Definition

Nếu một thứ gì đó 'tick over', nghĩa là nó tiếp tục hoạt động ổn định và đều đặn, thường không có nhiều thay đổi hoặc hoạt động. Có thể nói về máy móc chạy êm hoặc hoạt động/kinh doanh diễn ra bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng. Thường nói về máy móc hoặc các hoạt động vẫn ổn định, không có chuyện gì lớn. Không dùng cho tình huống sôi động hoặc người hoạt động nhiều.

Examples

The old car can still tick over even in winter.

Chiếc ô tô cũ vẫn có thể **chạy đều** ngay cả vào mùa đông.

The bakery just manages to tick over during the slow season.

Tiệm bánh chỉ vừa đủ **chạy đều** trong mùa vắng khách.

Let the engine tick over while we check the oil.

Để động cơ **chạy đều** khi chúng ta kiểm tra dầu.

Our project is just ticking over until we get more funding.

Dự án của chúng mình chỉ đang **chạy đều đều** cho đến khi có thêm vốn.

Even during slow months, the café manages to tick over with its regulars.

Ngay cả khi vắng khách, quán cà phê vẫn **duy trì hoạt động** nhờ khách quen.

Just keep things ticking over while I’m away, okay?

Chỉ cần **duy trì mọi thứ ổn định** khi tôi vắng mặt nhé?