"tibetans" in Vietnamese
Definition
Người Tây Tạng là những người có nguồn gốc từ vùng Tây Tạng ở châu Á, nổi tiếng với văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho số nhiều, chỉ nhóm người Tây Tạng. Một người thì dùng "người Tây Tạng" (số ít). Thường xuất hiện khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị.
Examples
Many Tibetans live in the Himalayas.
Nhiều **người Tây Tạng** sống ở dãy Himalaya.
Tibetans have their own language.
**Người Tây Tạng** có ngôn ngữ riêng của họ.
Some Tibetans practice Buddhism.
Một số **người Tây Tạng** theo đạo Phật.
Many Tibetans moved to India after leaving their homeland.
Nhiều **người Tây Tạng** đã chuyển đến Ấn Độ sau khi rời bỏ quê hương.
Tibetans are known for their colorful festivals and traditional music.
**Người Tây Tạng** nổi tiếng với các lễ hội sặc sỡ và âm nhạc truyền thống.
Some Tibetans still live as nomads, moving with their animals across the plateau.
Một số **người Tây Tạng** vẫn sống du mục, di chuyển cùng đàn gia súc trên cao nguyên.