"tiber" in Vietnamese
Definition
Sông Tiber là con sông lớn ở miền trung nước Ý, chảy qua thành phố Rome.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa và dùng với 'The', chỉ nhắc đến dòng sông cụ thể ở Ý. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử và du lịch.
Examples
The Tiber flows through Rome.
**Sông Tiber** chảy qua thành phố Rome.
Many bridges cross the Tiber.
Nhiều cây cầu bắc qua **sông Tiber**.
The legend of Romulus and Remus is connected to the Tiber.
Truyền thuyết về Romulus và Remus gắn liền với **sông Tiber**.
I took a boat tour along the Tiber last summer.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đi thuyền dọc **sông Tiber**.
Locals love to walk along the Tiber in the evenings.
Người dân địa phương thích đi bộ dọc **sông Tiber** vào buổi tối.
If you visit Rome, you can't miss the Tiber.
Nếu bạn đến Rome, bạn không thể bỏ qua **sông Tiber**.