Herhangi bir kelime yazın!

"thwaite" in Vietnamese

bãi trống trong rừngbãi cỏ giữa rừng

Definition

Từ cổ trong tiếng Anh dùng để chỉ bãi trống hoặc đồng cỏ nằm trong rừng. Thường gặp trong tên địa danh ở miền bắc nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu bắt gặp trong tên địa danh, đặc biệt ở miền bắc nước Anh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu liên quan địa lý hay lịch sử.

Examples

There is a peaceful thwaite at the edge of the woods.

Có một **bãi trống** yên bình ở rìa khu rừng.

Many villages in northern England have 'thwaite' in their name.

Nhiều làng ở miền bắc nước Anh có từ 'thwaite' trong tên gọi.

The word thwaite comes from Old Norse.

Từ '**thwaite**' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ xưa.

Applethwaite is a small village near Keswick whose name means 'apple clearing'.

Applethwaite là một ngôi làng nhỏ gần Keswick với tên gọi có nghĩa là 'bãi trống trồng táo'.

If you see 'thwaite' at the end of a place name, it's probably somewhere in the Lake District.

Nếu bạn thấy 'thwaite' ở cuối tên một địa điểm, có lẽ nó nằm trong khu vực Lake District.

The term 'thwaite' isn't something you'll hear in daily conversation, but historians come across it a lot.

Từ '**thwaite**' không xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, nhưng các nhà sử học thường thấy nó.