"thusly" in Vietnamese
Definition
Từ này mang nghĩa 'như thế này' hoặc 'như vậy', cách nói trang trọng hoặc cổ điển hơn của 'vậy'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ dùng đùa vui, tự trào hoặc văn viết cổ. Nên dùng 'như vậy', 'như thế này' trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
Please do it thusly.
Làm ơn làm **như thế này**.
She arranged the books thusly on the shelf.
Cô ấy đã sắp xếp sách trên kệ **như thế này**.
Mix the ingredients thusly to get the right taste.
Trộn các nguyên liệu **như thế này** để có vị đúng.
If you want to impress the boss, you should write your emails thusly.
Nếu muốn gây ấn tượng với sếp, bạn nên viết email **như thế này**.
No one really talks thusly anymore, but it's funny to hear.
Giờ không ai nói **như thế này** nữa, nhưng nghe thì khá buồn cười.
He explained his plan thusly: first, we gather data, then we analyze it.
Anh ấy giải thích kế hoạch **như thế này**: đầu tiên thu thập dữ liệu, rồi phân tích.