Herhangi bir kelime yazın!

"thunderhead" in Vietnamese

đỉnh mây dôngđầu mây dông

Definition

Đây là phần trên cao, nổi bật của đám mây lớn thường xuất hiện trước hoặc trong cơn giông bão.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc miêu tả cảnh vật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ phần trên cùng của mây dông.

Examples

A huge thunderhead formed over the mountains.

Một **đỉnh mây dông** khổng lồ đã hình thành trên núi.

We watched the thunderhead grow darker as the storm approached.

Chúng tôi quan sát **đỉnh mây dông** trở nên tối hơn khi bão đến gần.

The farmer knew rain was coming when he saw the thunderhead.

Người nông dân biết mưa sẽ đến khi nhìn thấy **đỉnh mây dông**.

Check out that massive thunderhead—we're definitely getting a storm soon.

Nhìn kìa, **đỉnh mây dông** khổng lồ—chắc chắn chúng ta sắp có bão rồi.

By late afternoon, the sky was filled with rolling thunderheads stretching for miles.

Vào cuối buổi chiều, bầu trời đầy những **đỉnh mây dông** cuộn dài hàng dặm.

"Did you see that thunderhead last night?" "Yeah, the lightning was incredible!"

"Bạn có thấy **đỉnh mây dông** đêm qua không?" "Có, sét đẹp tuyệt vời!"