Herhangi bir kelime yazın!

"thundercloud" in Vietnamese

mây dông

Definition

Mây dông là những đám mây to, đen trên bầu trời sinh ra sấm sét và thường mang theo mưa lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong khoa học, văn học và đời thường. 'Mây dông' nhấn mạnh khía cạnh nguy hiểm, kịch tính của giông bão. Đừng nhầm với 'mây bão' vì không phải lúc nào cũng có sấm sét.

Examples

A thundercloud formed above the city.

Một **mây dông** đã hình thành trên thành phố.

The sky turned dark with thunderclouds.

Bầu trời trở nên tối vì những **mây dông**.

A thundercloud means a storm is coming soon.

Một **mây dông** có nghĩa là sắp có bão.

Those dark thunderclouds don’t look good—we should get indoors.

Những **mây dông** đen kia trông không ổn—chúng ta nên vào nhà thôi.

After a few minutes, the thundercloud burst and the rain poured down.

Chỉ sau vài phút, **mây dông** nổ ra và mưa trút xuống.

You could almost feel the energy in the air beneath the thunderclouds.

Bạn gần như cảm nhận được nguồn năng lượng trong không khí dưới những **mây dông**.