"thunderation" in Vietnamese
trời đất ơitrời ơi (từ cảm thán xưa)
Definition
Đây là cách cảm thán cổ để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc khó chịu mà không dùng từ thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như không còn dùng trong giao tiếp hiện đại, chỉ gặp trong truyện xưa hoặc để đùa vui giả cổ.
Examples
Thunderation! I can't find my keys.
**Trời đất ơi**! Tôi chẳng tìm thấy chìa khóa đâu cả.
Thunderation, that was a loud noise!
**Trời ơi**, tiếng ồn to quá vậy!
He shouted, 'Thunderation! What happened here?'
Anh ấy hét lên: '**Trời đất ơi**! Chuyện gì xảy ra ở đây vậy?'
Well, thunderation, I never expected to see you here!
Ôi, **trời ơi**, không ngờ lại gặp bạn ở đây!
Thunderation, this old car still runs!
**Trời đất ơi**, chiếc xe cũ này vẫn còn chạy được!
If this rain doesn't stop soon—thunderation!
Nếu mưa này không tạnh sớm—**trời đất ơi**!