"thumbs down" in Vietnamese
Definition
Dấu hiệu đưa ngón tay cái xuống để thể hiện sự không đồng tình hoặc từ chối. Có thể diễn đạt cả bằng hành động hoặc lời nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp khi nhận xét, phản hồi online, hoặc dùng tay ra dấu. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Trái nghĩa với 'thumbs up'.
Examples
He gave the movie a thumbs down.
Anh ấy đã cho bộ phim một **không thích**.
If you don't like my idea, just give it a thumbs down.
Nếu bạn không thích ý tưởng của tôi, chỉ cần cho một **không thích** là được.
Many viewers gave the video a thumbs down online.
Nhiều người xem đã cho video này một **không thích** trên mạng.
The crowd gave the singer a big thumbs down after his performance.
Khán giả đã đồng loạt **không thích** ca sĩ sau màn biểu diễn.
I posted a new recipe, but it got a thumbs down from most people.
Tôi đã đăng một công thức mới nhưng bị hầu hết mọi người **không thích**.
Sometimes criticism is just a quick thumbs down with no explanation.
Đôi khi phê bình chỉ là một cái **không thích** nhanh chóng mà không giải thích gì.