"thumbnail" in Vietnamese
Definition
Hình nhỏ đại diện cho một bức ảnh lớn hơn, thường dùng làm hình xem trước trên mạng. Cũng chỉ móng tay của ngón cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong lĩnh vực công nghệ, 'thumbnail' hầu như luôn là hình xem trước nhỏ ('thumbnail video', 'thumbnail ảnh'). Về giải phẫu, chỉ dùng cho móng ngón cái. Không nên nhầm lẫn với 'icon' hay 'preview', vì 'thumbnail' luôn là hình nhỏ, trực quan.
Examples
Please select a thumbnail for your video.
Vui lòng chọn một **hình thu nhỏ** cho video của bạn.
The website shows small thumbnails of each photo.
Trang web hiển thị các **hình thu nhỏ** của từng bức ảnh.
She broke her thumbnail while gardening.
Cô ấy bị gãy **móng tay cái** khi làm vườn.
That video got a million views thanks to its catchy thumbnail.
Video đó có một triệu lượt xem nhờ **hình thu nhỏ** bắt mắt.
I always judge a book by its thumbnail on shopping sites.
Tôi luôn đánh giá sách qua **hình thu nhỏ** trên các trang mua sắm.
Just click the thumbnail to see the full-size picture.
Chỉ cần nhấp vào **hình thu nhỏ** để xem ảnh đầy đủ kích thước.