Herhangi bir kelime yazın!

"thumb your nose" in Vietnamese

xấc xược vớibĩu môi mỉa mai

Definition

Biểu hiện thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem thường người khác, quy tắc, hoặc luật lệ. Cũng có thể chỉ hành động thách thức hay chống đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng bóng gió để chỉ thái độ thiếu tôn trọng, không nhất thiết phải có cử chỉ thật. Dùng sau 'at...' để chỉ đối tượng bị xem thường (vd: 'thumb your nose at tradition'). Không nên nhầm với các hành động xúc phạm nặng nề hơn.

Examples

The boy thumbed his nose at the teacher when she wasn't looking.

Cậu bé **xấc xược với** cô giáo khi cô không nhìn.

It's rude to thumb your nose at people.

Thật bất lịch sự khi **xấc xược với** người khác.

They thumbed their noses at the rules and did what they wanted.

Họ đã **xấc xược với** các quy định và làm theo ý mình.

He likes to thumb his nose at tradition and do things his own way.

Anh ấy thích **xấc xược với** truyền thống và làm mọi thứ theo cách riêng của mình.

The company thumbed its nose at environmental laws, ignoring all the warnings.

Công ty đã **xấc xược với** luật bảo vệ môi trường, phớt lờ mọi cảnh báo.

People who thumb their noses at authority usually get in trouble eventually.

Những người **xấc xược với** chính quyền thì sớm muộn cũng gặp rắc rối.