Herhangi bir kelime yazın!

"thule" in Vietnamese

Thule (vùng đất huyền thoại ở phương bắc)

Definition

Trong văn học cổ Hy Lạp và La Mã, 'Thule' là vùng đất xa xôi và bí ẩn nhất về phía bắc mà họ biết đến. Hiện nay, từ này được dùng bóng gió chỉ nơi rất xa hoặc bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thule' ít được dùng trong đời sống hàng ngày; chủ yếu gặp trong văn chương, lịch sử, hoặc tên địa danh, công ty.

Examples

In ancient times, explorers dreamed of reaching Thule.

Ngày xưa, các nhà thám hiểm mơ ước được đặt chân đến **Thule**.

Thule was considered the end of the known world.

**Thule** được coi là tận cùng của thế giới đã biết.

Few people could describe what Thule looked like.

Ít ai có thể miêu tả **Thule** trông như thế nào.

He uses 'chasing Thule' as a metaphor for seeking the impossible.

Anh ấy dùng cụm 'đuổi theo **Thule**' như một phép ẩn dụ cho việc mưu cầu điều không thể.

The story describes a journey beyond Thule into lands of legend.

Câu chuyện kể về một hành trình vượt qua **Thule** tới những vùng đất huyền thoại.

Some writers still invoke Thule to evoke mystery and remoteness.

Một số nhà văn vẫn nhắc đến **Thule** để gợi lên sự bí ẩn và xa xôi.