Herhangi bir kelime yazın!

"thrusts" in Vietnamese

đâmđẩy mạnh

Definition

'Thrusts' là hành động đẩy hoặc chọc mạnh một cách đột ngột, thường dùng với một vật hoặc khi dùng nhiều sức lực. Cũng chỉ sự đâm mạnh bằng vũ khí hoặc năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (vật lý, vũ khí) và nghĩa bóng (ý tưởng, năng lượng). Hay gặp trong văn miêu tả, kỹ thuật, hoặc nhấn mạnh hành động quyết đoán.

Examples

He thrusts the stick into the ground.

Anh ấy **đâm** cây gậy xuống đất.

The sword thrusts forward in his hand.

Thanh kiếm trong tay anh ấy **đâm** về phía trước.

She thrusts her hand into her bag to find her keys.

Cô ấy **thọc** tay vào túi để tìm chìa khoá.

With each wave, the boat thrusts higher above the water.

Mỗi lần sóng đến, chiếc thuyền lại được **đẩy** lên cao hơn trên mặt nước.

He thrusts his ideas into every conversation, whether people ask or not.

Anh ấy luôn **ép** ý kiến của mình vào mọi cuộc trò chuyện, dù người khác có hỏi hay không.

She thrusts open the heavy door and steps inside.

Cô ấy **đẩy mạnh** cánh cửa nặng và bước vào.