"thrusting" in Vietnamese
Definition
Đẩy về phía trước với sức mạnh; cũng mô tả người rất tham vọng hoặc cố gắng đạt thành công một cách quyết liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động mạnh mẽ về thể chất lẫn người có tính cách năng nổ, tham vọng. Khi nói về người, có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự quá mức hoặc hung hăng.
Examples
He made a thrusting motion with the stick.
Anh ấy thực hiện một động tác **đẩy mạnh** với cây gậy.
The rocket is thrusting into the sky.
Tên lửa đang **đẩy mạnh** lên bầu trời.
His thrusting personality helped him get the job.
Tính cách **tham vọng** của anh ấy đã giúp anh ấy có được công việc đó.
With one thrusting movement, she opened the heavy door.
Chỉ với một động tác **đẩy mạnh**, cô ấy mở được cánh cửa nặng.
He's always so thrusting in meetings—sometimes it’s too much.
Anh ấy lúc nào cũng rất **tham vọng** trong các cuộc họp—đôi khi có phần quá mức.
A new, thrusting generation of entrepreneurs is changing the industry.
Một thế hệ doanh nhân trẻ **tham vọng** đang làm thay đổi ngành công nghiệp.