"thruster" in Vietnamese
Definition
Bộ đẩy là một thiết bị hoặc động cơ nhỏ dùng để di chuyển hoặc điều khiển hướng của phương tiện, đặc biệt là máy bay hoặc tàu vũ trụ. Nó tạo lực giúp điều khiển và giữ ổn định phương tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bộ đẩy' dùng chủ yếu trong lĩnh vực hàng không, vũ trụ, tàu thủy hoặc robot. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường đi kèm các cụm như 'bộ đẩy hướng,' 'bộ đẩy điều chỉnh'.
Examples
The spacecraft used its thruster to change direction.
Tàu vũ trụ đã sử dụng **bộ đẩy** để đổi hướng.
A boat needs a thruster to move sideways in the water.
Một chiếc thuyền cần **bộ đẩy** để di chuyển ngang trên mặt nước.
Robots can use a small thruster to adjust their position.
Robot có thể sử dụng **bộ đẩy** nhỏ để điều chỉnh vị trí.
The pilot fired the left thruster to help dock the shuttle.
Phi công đã kích hoạt **bộ đẩy** bên trái để hỗ trợ ghép nối tàu con thoi.
Without a working thruster, the satellite can't stay in the correct orbit.
Nếu thiếu **bộ đẩy** hoạt động, vệ tinh không thể giữ đúng quỹ đạo.
He designed a new kind of thruster for underwater drones.
Anh ấy đã thiết kế một loại **bộ đẩy** mới cho drone dưới nước.