Herhangi bir kelime yazın!

"thrower" in Vietnamese

người némmáy ném

Definition

Người ném là người hoặc thiết bị dùng để ném vật, thường gặp trong thể thao hoặc các loại máy phóng vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong thể thao ('người ném đĩa', 'người ném lao') hoặc thiết bị như 'máy ném bóng'. Không dùng để chỉ người ném đồ ngẫu nhiên.

Examples

The thrower won the gold medal in the javelin event.

**Người ném** đã giành huy chương vàng ở nội dung ném lao.

This machine is a ball thrower for dogs.

Máy này là **máy ném bóng** cho chó.

The discus thrower practiced every day.

**Người ném đĩa** luyện tập mỗi ngày.

He's always been the best snowball thrower in our group.

Cậu ấy luôn là **người ném** bóng tuyết giỏi nhất nhóm chúng tôi.

The festival had a pumpkin thrower that launched pumpkins over the field.

Lễ hội có một **máy ném** bí ngô phóng qua cánh đồng.

If you want to join the team, we need a strong arm thrower.

Nếu bạn muốn tham gia đội, chúng tôi cần một **người ném** có cánh tay khoẻ.