Herhangi bir kelime yazın!

"throw your weight around" in Vietnamese

lạm dụng quyền lựclên mặt với quyền lực

Definition

Sử dụng quyền lực, vị trí hoặc ảnh hưởng của mình một cách kiêu ngạo khiến người khác khó chịu hoặc cảm thấy yếu thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có sắc thái tiêu cực, mang tính chỉ trích người dùng quyền lực theo kiểu hách dịch, không phải nghĩa đen về cân nặng.

Examples

The new manager likes to throw his weight around at meetings.

Quản lý mới thường **lạm dụng quyền lực** trong các cuộc họp.

People respect her because she doesn't throw her weight around.

Mọi người tôn trọng cô ấy vì cô ấy không bao giờ **lạm dụng quyền lực**.

He always tries to throw his weight around when things don't go his way.

Anh ta luôn cố **lạm dụng quyền lực** khi mọi việc không theo ý mình.

Nobody likes it when someone starts to throw their weight around just because they're the boss.

Không ai thích khi ai đó **lên mặt với quyền lực** chỉ vì họ là sếp.

She tried to throw her weight around but no one was impressed.

Cô ấy cố **lên mặt với quyền lực** nhưng chẳng ai ấn tượng.

If you keep throwing your weight around, people will stop listening to you.

Nếu bạn cứ **lạm dụng quyền lực**, mọi người sẽ không nghe bạn nữa.