Herhangi bir kelime yazın!

"throw your voice" in Vietnamese

ném giọngnói bụng (trick)

Definition

Đây là kỹ thuật làm cho người khác tưởng giọng nói của bạn phát ra từ nơi khác, thường dùng trong ảo thuật hoặc nghệ thuật nói bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về nghệ sĩ nói bụng hoặc trò ảo thuật, hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'throw your voice' là ẩn dụ, không phải nghĩa đen.

Examples

The ventriloquist can throw his voice to make the puppet talk.

Nghệ sĩ nói bụng có thể **ném giọng** để làm con rối nói chuyện.

Sometimes magicians throw their voices during tricks.

Đôi khi các ảo thuật gia **ném giọng** trong các trò ảo thuật.

He learned to throw his voice to impress his friends.

Anh ấy đã học cách **ném giọng** để gây ấn tượng với bạn bè.

It was so real, I thought he could actually throw his voice across the room!

Nó thật đến mức tôi tưởng anh ấy thật sự có thể **ném giọng** khắp phòng!

People always ask ventriloquists how they throw their voices so well.

Mọi người luôn hỏi nghệ sĩ nói bụng làm sao họ **ném giọng** giỏi như vậy.

If you could throw your voice, you could play great pranks on people.

Nếu bạn có thể **ném giọng**, bạn có thể trêu đùa mọi người rất vui.