Herhangi bir kelime yazın!

"throw up to" in Vietnamese

ném tớiném đến

Definition

Ném vật gì đó để nó tới một giới hạn, người, nơi hoặc điểm nhất định; thường nói về khoảng cách tối đa có thể ném.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi đo khoảng cách ('throw up to the line'). Không giống 'throw up' (nôn mửa). Có thể nghe trang trọng, ít dùng hàng ngày.

Examples

Try to throw up to the line on the field.

Hãy thử **ném tới** vạch trên sân.

She can throw up to twenty meters.

Cô ấy có thể **ném tới** hai mươi mét.

You need to throw up to your partner.

Bạn cần **ném tới** bạn cùng đội của mình.

I don’t think I can throw up to the roof from here.

Tôi không nghĩ mình có thể **ném tới** mái nhà từ đây.

Kids often compete to see who can throw up to the farthest point.

Trẻ em thường thi xem ai **ném tới** điểm xa nhất.

If you can throw up to that bench, you win the game!

Nếu bạn **ném tới** chiếc ghế đó, bạn sẽ thắng trò chơi!