Herhangi bir kelime yazın!

"throw overboard" in Vietnamese

ném khỏi tàuvứt bỏ (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ hành động ném một vật hay ai đó khỏi tàu xuống nước. Cũng dùng nghĩa bóng để nói bỏ đi hoặc từ bỏ ai/cái gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng trong tình huống hàng hải. Nghĩa bóng hay gặp khi muốn nói từ bỏ ý kiến hay ai đó, thiên về khẩu ngữ. Không giống 'ném đi' thông thường.

Examples

The crew had to throw overboard old supplies to make the ship lighter.

Thủy thủ đoàn phải **ném khỏi tàu** đồ cũ để cho tàu nhẹ hơn.

They decided to throw overboard any ideas that were not working.

Họ quyết định **ném khỏi tàu** mọi ý tưởng không hiệu quả.

Passengers were told not to throw overboard any trash.

Hành khách được yêu cầu không **ném khỏi tàu** rác.

We had to throw overboard our original plan when the weather changed.

Khi thời tiết thay đổi, chúng tôi phải **vứt bỏ** kế hoạch ban đầu.

Sometimes you just need to throw overboard old habits to move forward.

Đôi khi bạn chỉ cần **vứt bỏ** thói quen cũ để tiến lên.

Once they lost money, investors were quick to throw overboard the whole project.

Ngay khi họ mất tiền, nhà đầu tư lập tức **vứt bỏ** cả dự án.