Herhangi bir kelime yazın!

"throw off" in Vietnamese

vứt bỏlàm rốiphát ra

Definition

Loại bỏ hoặc thoát khỏi điều gì đó, hoặc làm ai đó rối trí, mất tập trung. Ngoài ra còn dùng khi một vật phát ra thứ gì đó như nhiệt hoặc mùi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; 'throw off a cold' nghĩa là khỏi ốm nhanh, 'throw someone off' là làm ai đó bối rối.

Examples

She tried to throw off her bad mood by listening to music.

Cô ấy cố **vứt bỏ** tâm trạng xấu bằng cách nghe nhạc.

The strange question threw off the contestant.

Câu hỏi kỳ lạ này đã **làm rối** thí sinh.

This heater throws off a lot of heat.

Máy sưởi này **phát ra** rất nhiều nhiệt.

I just can't seem to throw off this cold.

Tôi cứ không thể **vứt bỏ** cảm lạnh này được.

He tried to throw off security by changing his routine.

Anh ấy cố gắng thay đổi thói quen để **vứt bỏ** sự theo dõi của an ninh.

The sudden noise really threw me off during my speech.

Tiếng ồn đột ngột thực sự đã **làm tôi rối** lúc đang phát biểu.