Herhangi bir kelime yazın!

"throw off the trail" in Vietnamese

đánh lạc hướnglàm mất dấu

Definition

Cố tình làm ai đó bị lạc hướng hoặc bối rối để họ không thể tìm ra bạn hoặc hiểu bạn đang làm gì. Dùng khi muốn thoát khỏi sự theo dõi hoặc điều tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện trinh thám hay khi trốn tránh sự theo dõi. Nghĩa bóng, không phải hành động thật sự. Gần giống với 'đánh lạc hướng' hay 'làm mất dấu'.

Examples

The thief tried to throw off the trail by hiding in an alley.

Tên trộm đã trốn vào ngõ để **đánh lạc hướng** những người truy đuổi.

She told a false story to throw off the trail anyone following her.

Cô ấy đã dựng lên một câu chuyện giả để **đánh lạc hướng** những ai bám theo mình.

Changing cars helped him throw off the trail the detectives.

Việc đổi xe đã giúp anh ta **làm mất dấu** các thám tử.

He left fake clues to throw off the trail anyone looking for him.

Anh ấy để lại dấu vết giả nhằm **đánh lạc hướng** những người đang tìm mình.

They changed their route to throw off the trail the people chasing them.

Họ đã đổi lộ trình để **làm mất dấu** những người đang đuổi theo.

Adding random details helped her throw off the trail any suspicion.

Việc thêm các chi tiết ngẫu nhiên giúp cô ấy **đánh lạc hướng** mọi nghi ngờ.