Herhangi bir kelime yazın!

"throw money away" in Vietnamese

ném tiền qua cửa sổ

Definition

Chi tiêu tiền vào những thứ không cần thiết hoặc lãng phí, như thể ném tiền đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính phê phán hoặc cảnh báo về sự lãng phí. Dùng trong hội thoại thân mật, tương tự như "phí tiền".

Examples

Don't throw money away on things you don't need.

Đừng **ném tiền qua cửa sổ** vào những thứ bạn không cần.

She regrets throwing money away on that expensive phone.

Cô ấy hối hận vì đã **ném tiền qua cửa sổ** vào cái điện thoại đắt tiền đó.

Buying lottery tickets every day is just throwing money away.

Mua vé số mỗi ngày chỉ là **ném tiền qua cửa sổ** thôi.

If you buy that gadget, you'll just be throwing money away.

Nếu mua cái thiết bị đó, bạn chỉ đang **ném tiền qua cửa sổ** thôi.

He always feels like he's throwing money away when he pays for fancy coffee.

Anh ấy luôn cảm thấy mình đang **ném tiền qua cửa sổ** khi mua cà phê đắt tiền.

Honestly, getting another subscription is just throwing money away at this point.

Thật lòng mà nói, lúc này đăng ký thêm nữa chỉ là **ném tiền qua cửa sổ** thôi.