Herhangi bir kelime yazın!

"throw insults" in Vietnamese

ném lời lăng mạbuông lời xúc phạm

Definition

Nói những lời xúc phạm hoặc bất lịch sự với ai đó, thường là lặp đi lặp lại hoặc có ý tấn công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng hoặc mang sắc thái mạnh hơn so với ‘lăng mạ’ thông thường. Thường gặp trong cụm 'ném lời lăng mạ vào ai đó', dùng khi chỉ việc xúc phạm lặp đi lặp lại.

Examples

You shouldn't throw insults at your classmates.

Bạn không nên **ném lời lăng mạ** vào bạn cùng lớp.

It's wrong to throw insults when you're upset.

**Ném lời lăng mạ** khi tức giận là sai.

Some people throw insults online to hurt others.

Có người **ném lời lăng mạ** trên mạng để làm tổn thương người khác.

They kept throwing insults at each other during the meeting.

Họ liên tục **ném lời lăng mạ** vào nhau trong cuộc họp.

Instead of discussing, he just started to throw insults.

Thay vì thảo luận, anh ấy chỉ bắt đầu **ném lời lăng mạ**.

She’s tired of people throwing insults just because they disagree.

Cô ấy mệt mỏi vì mọi người **ném lời lăng mạ** chỉ vì bất đồng quan điểm.