"throw cold water on" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm người khác mất hứng hoặc giảm nhiệt tình với một ý tưởng, kế hoạch hoặc sự kiện bằng cách chỉ ra điểm yếu hoặc nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật hoặc bài viết không trang trọng. Thường đi với 'ý tưởng', 'kế hoạch', 'nhiệt huyết'. Không dùng cho hành động thực tế.
Examples
Don't throw cold water on my birthday party ideas.
Đừng **dội gáo nước lạnh** vào ý tưởng tổ chức sinh nhật của tớ nhé.
She always throws cold water on our plans.
Cô ấy lúc nào cũng **dội gáo nước lạnh** vào kế hoạch của chúng tôi.
His comments threw cold water on the team's enthusiasm.
Những nhận xét của anh ấy đã **dội gáo nước lạnh** vào sự nhiệt tình của cả đội.
Sorry, I didn't mean to throw cold water on your idea — I just wanted to point out some challenges.
Xin lỗi, mình không cố **dội gáo nước lạnh** vào ý tưởng của bạn — chỉ muốn chỉ ra một vài khó khăn thôi.
Whenever someone brings up a new suggestion, he can't help but throw cold water on it.
Mỗi khi ai đó đưa ra đề xuất mới, anh ấy không thể không **dội gáo nước lạnh** vào đó.
The manager really threw cold water on our excitement about the project by mentioning more budget cuts.
Quản lý thật sự đã **dội gáo nước lạnh** vào sự hào hứng của chúng tôi về dự án khi thông báo cắt giảm ngân sách thêm nữa.