"throw a bone to" in Vietnamese
Definition
Chỉ cho ai đó một phần thưởng hoặc ưu đãi nhỏ để làm vừa lòng tạm thời, nhưng không đáp ứng hết yêu cầu của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật; ám chỉ sự nhượng bộ nhỏ, không thực sự thành tâm. Hay gặp trong chính trị, thương lượng hoặc các cử chỉ nhỏ.
Examples
The manager threw a bone to the staff with a small bonus.
Quản lý đã **cho chút lợi ích nhỏ** cho nhân viên bằng một khoản thưởng nhỏ.
The company threw a bone to customers by lowering prices just a little.
Công ty **an ủi** khách hàng bằng cách chỉ giảm giá một chút.
She threw a bone to her brother by letting him play with her phone for five minutes.
Cô ấy **an ủi** em trai bằng việc cho chơi điện thoại năm phút.
The government threw a bone to voters with a minor tax cut before the election.
Trước bầu cử, chính phủ **an ủi** cử tri bằng một khoản giảm thuế nhỏ.
It felt like my boss only threw a bone to me so I'd stop complaining.
Tôi có cảm giác sếp chỉ **cho chút lợi ích nhỏ** để tôi ngừng phàn nàn.
Fans wanted new features, but the company just threw a bone to them with a tiny update.
Người hâm mộ muốn cập nhật mới, nhưng công ty chỉ **an ủi** họ với một bản cập nhật rất nhỏ.