Herhangi bir kelime yazın!

"through hell and high water" in Vietnamese

bằng mọi gian nan thử tháchđi qua mọi sóng gió

Definition

Trải qua những khó khăn hoặc nguy hiểm lớn để đạt được điều gì đó hoặc giữ lòng trung thành với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại, thể hiện sự quyết tâm cao hoặc trung thành tuyệt đối. Không thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She stayed with her friend through hell and high water.

Cô ấy đã ở bên cạnh bạn mình **bằng mọi gian nan thử thách**.

He finished the race through hell and high water.

Anh ấy đã về đích **bằng mọi gian nan thử thách**.

We protected our home through hell and high water.

Chúng tôi đã bảo vệ ngôi nhà của mình **bằng mọi gian nan thử thách**.

He's promised to help me through hell and high water.

Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi **bằng mọi gian nan thử thách**.

They made it to the concert through hell and high water—the traffic was terrible!

Họ đã đến được buổi hòa nhạc **bằng mọi gian nan thử thách**—giao thông thật khủng khiếp!

My parents supported me through hell and high water when I moved abroad.

Ba mẹ tôi đã ủng hộ tôi **bằng mọi gian nan thử thách** khi tôi chuyển ra nước ngoài.