Herhangi bir kelime yazın!

"throngs" in Vietnamese

đám đông

Definition

Một nhóm lớn người tụ tập gần nhau, thường thấy ở sự kiện hoặc nơi công cộng đông đúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người, luôn ở dạng số nhiều. Phổ biến trong văn viết hay diễn đạt mô tả đám đông tại lễ hội, sự kiện.

Examples

Throngs filled the streets during the parade.

Trong lễ diễu hành, các con phố đầy **đám đông**.

We tried to move through the throngs at the concert.

Chúng tôi cố gắng len qua **đám đông** ở buổi hòa nhạc.

The beach attracts throngs of tourists every summer.

Bãi biển thu hút **đám đông** du khách mỗi mùa hè.

We lost sight of Jake in the throngs outside the stadium.

Chúng tôi bị lạc mất Jake giữa **đám đông** ngoài sân vận động.

Despite the throngs, she quickly found her friends.

Mặc dù có **đám đông**, cô ấy vẫn nhanh chóng tìm thấy bạn mình.

During the festival, the city’s squares were packed with throngs late into the night.

Trong lễ hội, các quảng trường của thành phố đầy **đám đông** cho đến khuya.