Herhangi bir kelime yazın!

"thrift" in Vietnamese

tiết kiệm

Definition

Tiết kiệm là sử dụng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh lãng phí. Thường chỉ thói quen sống đơn giản và để dành tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

“Tiết kiệm” là một phẩm chất tích cực, không giống “keo kiệt”. Cụm từ “thrift store” có thể dịch là “cửa hàng đồ cũ” hoặc “cửa hàng tiết kiệm.” Sử dụng cân nhắc trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về giá trị sống.

Examples

His thrift helped him save enough money to buy a car.

**Tiết kiệm** đã giúp anh ấy đủ tiền mua một chiếc ô tô.

Thrift is an important value in my family.

**Tiết kiệm** là giá trị quan trọng trong gia đình tôi.

You can learn thrift by planning your spending.

Bạn có thể học **tiết kiệm** bằng cách lên kế hoạch chi tiêu.

Shopping at a thrift store is a great way to find bargains.

Mua sắm ở cửa hàng **tiết kiệm** là cách tuyệt vời để tìm được giá hời.

Her sense of thrift meant she never wasted food or money.

Cảm giác **tiết kiệm** của cô ấy khiến cô không bao giờ lãng phí thức ăn hay tiền bạc.

Some people mistake thrift for being cheap, but it's really about being smart with your resources.

Một số người nhầm **tiết kiệm** với sự keo kiệt, nhưng thực ra đó là sử dụng tài nguyên thông minh.