Herhangi bir kelime yazın!

"threw" in Vietnamese

ném

Definition

Quá khứ của 'throw'. Có nghĩa là ném một vật gì đó qua không khí bằng tay, hoặc đưa thứ gì đó đến đâu đó bằng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động ném vật ('throw a ball', 'throw a stone'). Xuất hiện trong các cụm như 'throw a party', 'throw away', 'throw someone off' với nghĩa khác nhau. 'Throw' là cố ý, còn 'drop' thường là vô tình.

Examples

He threw the ball to his sister.

Anh ấy đã **ném** quả bóng cho em gái của mình.

She threw the old papers away.

Cô ấy đã **ném** đống giấy cũ đi.

The angry man threw a chair.

Người đàn ông giận dữ đã **ném** một chiếc ghế.

She threw a party for her best friend last weekend.

Cô ấy đã **tổ chức** một bữa tiệc cho bạn thân vào cuối tuần trước.

His question threw me off, and I forgot what I wanted to say.

Câu hỏi của anh ấy **làm tôi bối rối**, khiến tôi quên mất mình muốn nói gì.

I threw on a jacket and ran outside.

Tôi **mặc vội** áo khoác và chạy ra ngoài.