Herhangi bir kelime yazın!

"threefold" in Vietnamese

gấp ba lầnba phần

Definition

Từ này có nghĩa là tăng lên gấp ba lần hoặc có ba phần/aspect.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'increase threefold' nghĩa là tăng gấp ba. Không phải là từ dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Profits grew threefold last year.

Lợi nhuận đã tăng **gấp ba lần** vào năm ngoái.

The company experienced a threefold increase in sales.

Công ty đã chứng kiến mức tăng doanh số **gấp ba lần**.

She has a threefold responsibility: teaching, research, and counseling.

Cô ấy có trách nhiệm **ba phần**: giảng dạy, nghiên cứu và tư vấn.

Since moving online, our customer numbers have grown threefold.

Từ khi chuyển sang trực tuyến, số lượng khách hàng của chúng tôi đã tăng **gấp ba lần**.

Their reasons for the decision were threefold: safety, cost, and efficiency.

Lý do cho quyết định của họ là **ba phần**: an toàn, chi phí và hiệu quả.

If our workload keeps increasing at this threefold rate, we'll need more staff soon.

Nếu khối lượng công việc tiếp tục tăng với tốc độ **gấp ba lần** như thế này, chúng ta sẽ cần thêm nhân viên sớm.