Herhangi bir kelime yazın!

"three musketeers" in Vietnamese

ba người ngự lâm pháo thủ

Definition

Ba người ngự lâm pháo thủ là những anh hùng nổi tiếng trong tiểu thuyết kinh điển của Alexandre Dumas. Cụm từ này cũng dùng để chỉ ba người bạn thân thiết luôn ở bên nhau và hỗ trợ nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về tiểu thuyết thì viết hoa; trong giao tiếp, chỉ ba người bạn thân rất gắn bó và trung thành, thường dùng cho cả trẻ em và người lớn.

Examples

The three musketeers always did everything together.

**Ba người ngự lâm pháo thủ** luôn làm mọi việc cùng nhau.

Have you read 'The Three Musketeers' by Alexandre Dumas?

Bạn đã đọc '**Ba người ngự lâm pháo thủ**' của Alexandre Dumas chưa?

People called us the three musketeers because we were so close.

Mọi người gọi chúng tôi là **ba người ngự lâm pháo thủ** vì chúng tôi rất thân thiết.

We were like the three musketeers back in high school—always together, always helping each other.

Hồi cấp ba, tụi mình như **ba người ngự lâm pháo thủ**—luôn luôn bên nhau, luôn giúp đỡ nhau.

Whenever there was trouble, the three musketeers had each other's backs.

Bất cứ khi nào gặp rắc rối, **ba người ngự lâm pháo thủ** luôn giúp đỡ lẫn nhau.

Everyone in the office calls us the three musketeers because we're inseparable.

Mọi người trong văn phòng gọi chúng tôi là **ba người ngự lâm pháo thủ** vì chúng tôi không rời nhau.