Herhangi bir kelime yazın!

"threaten with" in Vietnamese

đe dọa bằng

Definition

Khi ai đó nói sẽ gây hại hoặc trừng phạt bằng một hành động, vật dụng, hoặc hậu quả cụ thể để bắt người khác làm theo ý mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ chỉ công cụ, hành động hoặc hậu quả ('đe dọa bằng dao', 'đe dọa bằng hình phạt'). Không dùng với động từ như 'threaten to'.

Examples

The robber threatened with a gun.

Tên cướp **đe dọa bằng** súng.

She threatened with punishment if they were late.

Cô ấy **đe dọa bằng** hình phạt nếu họ đến muộn.

The boss threatened with firing anyone who lied.

Sếp **đe dọa bằng** việc sa thải bất cứ ai nói dối.

The kids only listened after their mother threatened with taking away TV time.

Lũ trẻ chỉ nghe lời sau khi mẹ chúng **đe dọa bằng** việc cắt thời gian xem TV.

He threatened with legal action if they didn’t pay back the money.

Anh ấy **đe dọa bằng** việc kiện ra tòa nếu họ không trả lại tiền.

Don’t threaten with things you don’t actually plan to do.

Đừng **đe dọa bằng** những điều bạn thực sự không định làm.