Herhangi bir kelime yazın!

"thready" in Vietnamese

mảnh như sợi chỉyếu ớt (mạch hoặc âm thanh)

Definition

Rất mảnh, giống như sợi chỉ; cũng có thể chỉ điều gì đó yếu hoặc khó cảm nhận, nhất là mạch đập.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc văn miêu tả, như 'thready pulse' nghĩa là mạch rất yếu và khó cảm nhận. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There were thready wisps of fog curling along the riverbank at dawn.

Tờ mờ sáng, những làn sương **mảnh như sợi chỉ** cuộn quanh bờ sông.

The patient's pulse felt thready to the nurse.

Y tá cảm nhận mạch của bệnh nhân **mảnh như sợi chỉ**.

A thready stream of smoke rose from the candle.

Một làn khói **mảnh như sợi chỉ** bốc lên từ cây nến.

She noticed thready lines in the old fabric.

Cô nhận thấy các đường **mảnh như sợi chỉ** trên vải cũ.

His voice was so thready after the surgery that it was barely audible.

Sau phẫu thuật, giọng anh ấy **yếu ớt** đến mức gần như không nghe được.

By the time help arrived, his pulse had grown thready and faint.

Khi cứu hộ đến nơi, mạch anh ấy đã trở nên **mảnh như sợi chỉ** và rất yếu.