Herhangi bir kelime yazın!

"thrash about" in Vietnamese

quằn quạivùng vẫy dữ dội

Definition

Di chuyển hoặc lắc lư mạnh và không kiểm soát được, thường do đau đớn, sợ hãi hoặc cố gắng thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mô tả các chuyển động mạnh, hỗn loạn khi hoảng sợ, bị đau hoặc vật lộn. Không dùng cho các chuyển động điều khiển được hoặc di chuyển nhanh nhưng bình tĩnh.

Examples

The fish started to thrash about when it was taken out of the water.

Khi bị lấy ra khỏi nước, con cá bắt đầu **quằn quại**.

He thrashed about in his sleep during the nightmare.

Anh ấy **quằn quại** trong giấc ngủ khi gặp ác mộng.

The injured bird thrashed about on the ground.

Chim bị thương **vùng vẫy dữ dội** trên mặt đất.

She woke up tangled in her sheets after thrashing about all night.

Cô ấy thức dậy rối trong chăn sau khi **quằn quại** suốt đêm.

He lost his balance in the pool and started to thrash about desperately.

Anh ấy mất thăng bằng trong hồ bơi và bắt đầu **vùng vẫy dữ dội**.

The man was thrashing about in the thick bushes, trying to break free.

Người đàn ông **quằn quại** trong bụi rậm để cố thoát ra.