"thralls" in Vietnamese
Definition
'Thralls' chỉ những người bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác; ban đầu có nghĩa là nô lệ, sau còn chỉ người bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là cổ điển hoặc văn chương khi nói về nô lệ; hiện nay hay dùng trong câu như 'in the thralls of...' để chỉ bị kiểm soát mạnh mẽ bởi cảm xúc hay quyền lực. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
In the past, some people lived as thralls with no freedom.
Ngày xưa, một số người sống như những **nô lệ** không có tự do.
The evil king kept many thralls in his castle.
Nhà vua độc ác giữ nhiều **nô lệ** trong lâu đài của mình.
They broke the chains and freed all the thralls.
Họ phá xiềng xích và giải phóng tất cả các **nô lệ**.
The villagers felt like thralls to their fears during the storm.
Trong cơn bão, dân làng cảm thấy như những **người bị chi phối** bởi nỗi sợ của mình.
He was in the thralls of addiction for many years.
Anh ấy đã ở trong **nô lệ** của cơn nghiện trong nhiều năm.
Some writers become thralls to their own imagination.
Một số nhà văn trở thành **người bị chi phối** bởi trí tưởng tượng của chính họ.