Herhangi bir kelime yazın!

"thrall" in Vietnamese

nô lệsự bị chi phối

Definition

Bị ai đó hoặc điều gì đó kiểm soát hoàn toàn, như một nô lệ; thường gặp trong văn học hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong tác phẩm văn học hoặc giả tưởng. 'in thrall to' nghĩa là bị kiểm soát, thường dùng cả với cảm xúc hoặc thói quen.

Examples

He lived his whole life in thrall to his master.

Anh ta đã sống cả đời trong **nô lệ** với chủ của mình.

The people were kept in thrall by fear.

Mọi người bị giữ trong **sự bị chi phối** bởi nỗi sợ.

She fell into the thrall of a powerful king.

Cô ấy đã rơi vào **sự bị chi phối** của một vị vua quyền lực.

Many people are in thrall to their smartphones these days.

Ngày nay nhiều người đang **bị chi phối** bởi điện thoại thông minh.

The villain held the city in thrall with his magic.

Kẻ ác đã giữ thành phố trong **sự bị chi phối** bằng ma thuật.

She was so in thrall to her passion that she forgot everything else.

Cô ấy quá **bị chi phối** bởi đam mê đến mức quên hết mọi thứ khác.