Herhangi bir kelime yazın!

"thousands" in Vietnamese

hàng nghìn

Definition

“Hàng nghìn” có nghĩa là rất nhiều, thường dùng để chỉ số lượng lớn các nhóm một nghìn hoặc số lượng rất lớn nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'thousands of' khi muốn nói số lượng không xác định và rất lớn, không dùng sau số cụ thể như 'two thousand'.

Examples

There were thousands of stars in the sky.

Trên trời có **hàng nghìn** ngôi sao.

The video got thousands of views in one day.

Video đó nhận được **hàng nghìn** lượt xem chỉ trong một ngày.

Thousands of people live in this town.

**Hàng nghìn** người sống ở thị trấn này.

We’ve told you thousands of times to lock the door.

Chúng tôi đã bảo bạn **hàng nghìn** lần là phải khóa cửa.

Thousands showed up for the concert, even in the rain.

**Hàng nghìn** người đã đến buổi hòa nhạc dù trời mưa.

There are thousands of ways to solve this problem.

Có **hàng nghìn** cách để giải quyết vấn đề này.