Herhangi bir kelime yazın!

"thornbush" in Vietnamese

bụi gai

Definition

Một loại bụi cây có nhiều gai nhọn mọc trên cành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cây trong tự nhiên, cảnh báo nguy hiểm khi đi rừng. 'thorn' là gai riêng lẻ, còn 'bush' là bụi cây bình thường.

Examples

There is a thornbush in the garden.

Có một **bụi gai** trong vườn.

Be careful, that thornbush is sharp.

Cẩn thận, **bụi gai** đó rất sắc.

A bird is sitting on the thornbush.

Một con chim đang đậu trên **bụi gai**.

We got scratched hiking through a thornbush patch.

Chúng tôi bị xước khi đi bộ qua vùng **bụi gai**.

Don’t reach into that thornbush without gloves.

Đừng thò tay vào **bụi gai** đó nếu không đeo găng tay.

The fence was hidden behind a thick thornbush.

Hàng rào bị che khuất sau một **bụi gai** rậm rạp.