Herhangi bir kelime yazın!

"thorn" in Vietnamese

gai

Definition

Gai là phần nhọn, cứng mọc trên thân hoặc cành của một số loại cây như hoa hồng. Từ này cũng được dùng để chỉ điều gì đó gây phiền toái hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Gai dùng cho các loại cây như hoa hồng, không dùng để chỉ gai mềm hoặc gai xương rồng (thường gọi là 'gai' hoặc 'mấu'). Thành ngữ 'a thorn in someone’s side' nghĩa là người hoặc điều gì đó gây phiền toái lâu dài.

Examples

Be careful! The rose has a sharp thorn.

Cẩn thận! Hoa hồng có **gai** sắc nhọn.

Many plants have thorns for protection.

Nhiều loài cây có **gai** để tự bảo vệ mình.

I got a thorn stuck in my finger.

Tôi bị một **gai** đâm vào ngón tay.

She's always been a thorn in his side at work.

Cô ấy luôn là một **gai** trong cuộc sống công việc của anh ta.

Removing a tiny thorn can be harder than it looks.

Gỡ một **gai** nhỏ có thể khó hơn bạn nghĩ.

You can't pick roses without expecting a thorn or two.

Khi hái hoa hồng, chắc chắn sẽ bị **gai** đâm ít nhất một hai lần.