Herhangi bir kelime yazın!

"thorium" in Vietnamese

thorium

Definition

Thorium là một kim loại mềm, màu trắng bạc, có tính phóng xạ, tiềm năng dùng làm nhiên liệu trong lò phản ứng hạt nhân và tồn tại tự nhiên trong đá, đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học kỹ thuật, nhất là ngành năng lượng hạt nhân, ít thấy trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các từ như 'lò phản ứng hạt nhân', 'phóng xạ', hoặc 'nguyên tố 90'.

Examples

Thorium is a chemical element.

**Thorium** là một nguyên tố hóa học.

Thorium is used in some kinds of nuclear reactors.

**Thorium** được sử dụng trong một số loại lò phản ứng hạt nhân.

You can find thorium in rocks and soil.

Bạn có thể tìm thấy **thorium** trong đá và đất.

Scientists are exploring thorium as a safer alternative for nuclear power.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu **thorium** như một giải pháp thay thế an toàn hơn cho năng lượng hạt nhân.

India has large reserves of thorium that could be used for future energy needs.

Ấn Độ có trữ lượng **thorium** lớn có thể dùng cho nhu cầu năng lượng trong tương lai.

Unlike uranium, thorium is more abundant and its waste is less dangerous.

Khác với uranium, **thorium** dồi dào hơn và chất thải của nó ít nguy hiểm hơn.