Herhangi bir kelime yazın!

"tho" in Vietnamese

nhưng mà (văn nói)dù vậy (văn nói)

Definition

'Tho' là dạng viết tắt, rất thân mật của 'though', thường dùng trong tin nhắn hay mạng xã hội, mang ý nghĩa 'nhưng mà' hoặc 'dù vậy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, nhắn tin, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường đặt ở cuối câu để tạo sự đối lập.

Examples

It's cold outside, tho.

Ngoài trời lạnh lắm, **nhưng mà**.

I like this song, tho.

Tôi thích bài hát này, **nhưng mà**.

I'm tired, tho I still have work to do.

Tôi mệt, **nhưng mà** vẫn còn việc phải làm.

Yeah, that movie was bad. Funny, tho!

Ừ, phim đó dở thật. **Nhưng mà** vui ghê!

I can't go to the party, thanks for inviting me tho.

Tôi không đi tiệc được, **nhưng mà** cảm ơn đã mời.

It’s late, should go home tho.

Trễ rồi, nên về nhà **nhưng mà**.