Herhangi bir kelime yazın!

"this is it" in Vietnamese

đây rồi

Definition

Cụm từ này được dùng khi một khoảnh khắc quan trọng đã đến hoặc điều gì đó quyết định sắp xảy ra. Thường dùng trước sự kiện lớn hay quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thể hiện cảm xúc hồi hộp, háo hức trước thử thách hoặc sự kiện lớn. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

This is it. The show is about to begin.

**Đây rồi**. Buổi diễn sắp bắt đầu.

This is it—we are moving to a new house today.

**Đây rồi**—hôm nay chúng ta chuyển nhà mới.

Okay, this is it. Are you ready?

Được rồi, **đây rồi**. Bạn đã sẵn sàng chưa?

After months of practice, this is it—the final game.

Sau nhiều tháng luyện tập, **đây rồi**—trận chung kết.

This is it! The moment we've all been waiting for.

**Đây rồi**! Khoảnh khắc mà tất cả chúng ta đều chờ đợi.

If you want to change your life, this is it—now's your chance.

Nếu bạn muốn thay đổi cuộc sống của mình, **đây rồi**—bây giờ là cơ hội của bạn.