Herhangi bir kelime yazın!

"thirtieth" in Vietnamese

thứ ba mươi

Definition

Từ chỉ thứ tự đứng thứ 30 trong một dãy, thường dùng cho ngày tháng hoặc vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để diễn đạt thứ tự, không dùng đếm số. Thường gặp trong ngày tháng ("ngày thứ ba mươi") hoặc vị trí, thứ hạng.

Examples

My birthday is on the thirtieth of April.

Sinh nhật của tôi là vào ngày **ba mươi** tháng Tư.

She lives on the thirtieth floor.

Cô ấy sống ở tầng **ba mươi**.

This is the thirtieth book I have read this year.

Đây là cuốn sách thứ **ba mươi** tôi đã đọc trong năm nay.

We finally reached the thirtieth question of the test.

Cuối cùng chúng tôi cũng đến câu hỏi thứ **ba mươi** của bài kiểm tra.

I was surprised when my team finished in thirtieth place.

Tôi đã ngạc nhiên khi đội của mình kết thúc ở vị trí thứ **ba mươi**.

Her wedding anniversary is on their thirtieth year together.

Kỷ niệm ngày cưới của cô ấy vào năm thứ **ba mươi** bên nhau.