"thinned" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó đã trở nên loãng hơn, ít đặc hoặc ít dày hơn do bị pha thêm nước hoặc bị bớt đi một phần. Thường dùng cho tóc, chất lỏng, sơn hoặc vật liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ (đã được làm loãng/làm mỏng). Chủ yếu dùng với chất lỏng hoặc tóc, không dùng để chỉ người gầy/thon.
Examples
She thinned the soup by adding more water.
Cô ấy đã thêm nước để **làm loãng** súp.
The crowd thinned after the concert ended.
Sau buổi hòa nhạc, đám đông đã **thưa dần**.
Her hair has thinned over the years.
Tóc cô ấy đã **mỏng dần** theo năm tháng.
The paint was too thick, so I thinned it with some water.
Sơn quá đặc nên tôi đã **làm loãng** bằng nước.
Traffic thinned out as we left the city.
Khi rời khỏi thành phố, giao thông **thưa dần**.
He thinned his beard because it was getting too thick.
Anh ấy đã **tỉa bớt** râu vì nó quá dày.