"think up" in Vietnamese
Definition
Tạo ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới trong đầu, thường là điều sáng tạo hoặc độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm động từ mang tính giao tiếp, thường dùng với những ý tưởng sáng tạo như 'excuse', 'plan', 'solution'. Không dùng cho đồ vật. Nhấn mạnh tính độc đáo hơn 'come up with'.
Examples
She tried to think up a good excuse for being late.
Cô ấy đã cố **nghĩ ra** một lý do tốt để biện minh việc đến muộn.
Can you think up a new game for us to play?
Bạn có thể **nghĩ ra** một trò chơi mới cho chúng tôi không?
He always thinks up interesting solutions to problems.
Anh ấy luôn **nghĩ ra** những giải pháp thú vị cho các vấn đề.
I couldn't think up anything clever to say in the meeting.
Tôi không thể **nghĩ ra** điều gì thông minh để nói trong cuộc họp.
We need to think up a catchy name for our band.
Chúng ta cần **nghĩ ra** một cái tên ấn tượng cho ban nhạc của mình.
I can't believe you thought up such a wild story!
Thật không thể tin được bạn đã **nghĩ ra** một câu chuyện táo bạo như vậy!