Herhangi bir kelime yazın!

"think of" in Vietnamese

nghĩ đếnnhớ đến

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện trong tâm trí bạn, hoặc bạn nhớ đến hoặc cân nhắc họ vì một lý do nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói ai đó xuất hiện trong đầu, nhớ ra điều gì hoặc nảy ra ý tưởng. Không dùng thay cho 'think about' khi cần cân nhắc sâu. Ví dụ: 'can't think of' là không thể nhớ ra.

Examples

Can you think of any good movies to watch?

Bạn có **nghĩ đến** bộ phim hay nào để xem không?

Every time I think of him, I smile.

Mỗi lần tôi **nghĩ đến** anh ấy, tôi lại mỉm cười.

I can't think of his name right now.

Hiện tại tôi không thể **nghĩ ra** tên của anh ấy.

When you think of summer, what comes to mind?

Khi bạn **nghĩ đến** mùa hè, bạn nghĩ đến điều gì?

He couldn't think of a better excuse, so he just told the truth.

Anh ấy không thể **nghĩ ra** lý do nào hay hơn nên đã nói thật.

If you think of any questions later, just let me know.

Nếu sau này bạn **nghĩ đến** câu hỏi nào, cứ nói với tôi nhé.